Địa chỉ: Tổ 3, Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum - Điện thoại: 060.3869865 - Fax: 060.3861450
Website: www.ktktkontum.edu.vn  Email: hotro@ktktkontum.edu.vn

Thông báo Sinh viên

KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM 2017

Thứ tư, 17/05/2017, 08:16 GMT+7

 

 

 

 

 

NGÀNH:  LÂM SINH - K09/2014-2017

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Môn 1
M-LN

Môn 2
Cơ sở

Môn 3
C.Ngành

Điểm TB
Thi TN

Xếp loại
Thi TN

Ghi chú

1

01

Lê Ngọc

Anh

30/04/1996

3

6

7

5.33

Yếu

Rớt TN

2

02

Phan Hoàng

Anh

04/02/1995

3

6

7

5.33

Yếu

Rớt TN

3

03

A

Bích

14/06/1994

5

6

7

6.00

TB khá

 

4

04

Nguyễn Tiến

Bình

04/10/1996

5

8

7

6.67

TB khá

 

5

05

A

Cường

25/05/1995

7

8

6

7.00

Khá

 

6

06

Nguyễn Công

Danh

08/11/1996

5

7

6

6.00

TB khá

 

7

07

A

Điêm

09/09/1995

6

7

6

6.33

TB khá

 

8

08

Nguyễn Minh

Đức

06/07/1996

7

7

6

6.67

TB khá

 

9

09

Bùi Ngọc

Duy

15/01/1991

5

8

6

6.33

TB khá

 

10

10

Nguyễn Thanh

Hải

10/08/1996

6

7

7

6.67

TB khá

 

11

11

Nguyễn Văn

Hiếu

23/05/1994

6

6

6

6.00

TB khá

 

12

12

Lê Thị

Hiếu

06/09/1995

6

6

6

6.00

TB khá

 

13

13

Chu Ngọc

Hồi

18/06/1996

6

8

6

6.67

TB khá

 

14

14

Y

Hợp

20/12/1994

5

7

6

6.00

TB khá

 

15

15

Đinh Thanh Duy

Kha

04/06/1994

6

7

6

6.33

TB khá

 

16

16

A

Khánh

21/07/1996

5

6

6

5.67

T.Bình

 

17

17

A

Khêu

28/08/1996

5

6

6

5.67

T.Bình

 

18

18

A Thành

Luân

26/11/1992

5

7

6

6.00

TB khá

 

19

19

Nguyễn Xuân

Nguyên

01/08/1996

6

8

7

7.00

Khá

 

20

20

Nguyễn Văn

Nguyên

12/11/1996

6

8

7

7.00

Khá

 

21

21

Nguyễn Mạnh Tiến

Quang

09/01/1996

6

8

7

7.00

Khá

 

22

22

Hoàng Ngọc

Quốc

25/07/1996

6

6

7

6.33

TB khá

 

23

23

Nguyễn Thanh

Quy

26/12/1995

6

8

7

7.00

Khá

 

24

24

A Giô

Sép

01/02/1996

5

8

7

6.67

TB khá

 

25

25

A

Thấm

23/02/1996

5

6

7

6.00

TB khá

 

26

26

Võ Văn

Thành

02/12/1995

5

7

7

6.33

TB khá

 

27

27

Hoàng Thị Quỳnh

Thi

26/01/1996

5

7

7

6.33

TB khá

 

28

28

Hứa  Đức

Thọ

01/01/1993

3

7

7

5.67

Yếu

Rớt TN

29

29

Trần Minh

Tiến

08/12/1996

5

7

7

6.33

TB khá

 

30

30

Phan Văn

Tín

10/11/1996

6

7

7

6.67

TB khá

 

31

31

Hoàng Ngọc

20/08/1996

5

7

7

6.33

TB khá

 

32

32

Trần Văn

Tùng

01/08/1996

5

8

7

6.67

TB khá

 

33

33

Nguyễn Thành

Việt

09/05/1995

7

8

7

7.33

Khá

 

34

34

Nguyễn Thế

Vinh

20/12/1995

5

6

7

6.00

TB khá

 

35

35

A

Xiu

26/01/1995

6

7

7

6.67

TB khá

 

NGÀNH: QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI - K09/2014-2017

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Môn 1
M-LN

Môn 2
Cơ sở

Môn 3
C.Ngành

Điểm TB
Thi TN

Xếp loại
Thi TN

Ghi chú

1

36

Phạm Minh

Cường

28/04/1996

8

6

7

7.00

Khá

 

2

37

Vi Thanh

Dưỡng

30/09/1990

6

7

8

7.00

Khá

 

3

38

Hà Thị

Hiền

20/02/1996

6

6

9

7.00

Khá

 

4

39

Nguyễn Thành

Lộc

25/09/1996

7

6

8

7.00

Khá

 

5

40

A

27/11/1996

5

6

8

6.33

TB khá

 

6

41

Khổng Thị Kiều

Mi

12/11/1991

7

6

8

7.00

Khá

 

7

42

Trần Văn

Nam

21/10/1992

6

9

8

7.67

Khá

 

8

43

Nguyễn Phú

Nhuận

30/05/1990

5

6

7

6.00

TB khá

 

9

44

Y

Ơn

03/07/1995

7

7

9

7.67

Khá

 

10

45

Nguyễn Đình

Quý

16/11/1996

7

8

8

7.67

Khá

 

11

46

Y

Sân

04/05/1994

7

7

8

7.33

Khá

 

12

47

Phạm Ngọc

Sơn

26/04/1994

6

7

9

7.33

Khá

 

13

48

Lê Đào Hoàng

Tuấn

03/07/1996

5

5

7

5.67

T.Bình

 

14

49

Phan Hoàng

Tuấn

10/04/1996

5

5

7

5.67

T.Bình

 

15

50

Hồ Thị Thúy

Vi

25/10/1996

6

5

8

6.33

TB khá

 

16

51

Lê Hoàng

Việt

14/10/1994

7

5

9

7.00

Khá

 

17

52

Thao Thiên

Vĩnh

06/11/1996

8

5

7

6.67

TB khá

 

18

53

Nguyễn Đình

Danh

12/09/1995

6

5

6

5.67

T.Bình

 

NGÀNH:  CHĂN NUÔI - K09/2014-2017

TT

SBD

Họ và tên

Ngày sinh

Môn 1
M-LN

Môn 2
Cơ sở

Môn 3
C.Ngành

Điểm TB
Thi TN

Xếp loại
Thi TN

Ghi chú

1

54

Trần Hữu

Dương

05/05/1995

7

8

7

7.33

Khá

 

2

55

Nguyễn Ngọc

Đẫu

10/02/1995

7

7

7

7.00

Khá

 

3

56

Trần Trương Thiên

Hoàng

01/05/1995

7

7

7

7.00

Khá

 

4

57

Trần Văn

Ngọc

23/09/1996

7

8

8

7.67

Khá

 

5

58

Lê Thị

Như

28/06/1995

7

9

8

8.00

Giỏi

 

6

59

Nguyễn Hoàng

Thiện

16/11/1996

7

7

6

6.67

TB khá

 

7

60

Lê Văn

01/06/1996

6

5

5

5.33

T.Bình

 

8

61

Bùi Văn

Viễn

14/05/1996

8

7

7

7.33

Khá

 

9

62

Hồ Đình

Việt

14/05/1996

7

8

7

7.33

Khá

 

NGÀNH:  KẾ TOÁN - K09/2014-2017

TT

 

SBD

 

Họ và tên

Ngày sinh

Môn 1
M-LN

Môn 2
Cơ sở

Môn 3
C.Ngành

Điểm TB
Thi TN

Xếp loại
Thi TN

Ghi chú

1

63

Trần Hữu

Bàng

17/04/1994

5

6

6

5.67

T.Bình

 

2

64

Nguyễn Thị Khánh

Chi

20/06/1996

5

6

6

5.67

T.Bình

 

3

65

Cao Thị Hồng

Cúc

02/07/1995

5

6

6

5.67

T.Bình

 

4

66

Trần Thị

Dung

02/07/1995

5

7

6

6.00

TB khá

 

5

67

Võ Thị Thúy

Kiều

22/01/1993

3

5

7

5.00

Yếu

Rớt TN

6

68

Huỳnh Văn

Ngọc

26/09/1996

5

6

6

5.67

T.Bình

 

7

69

Võ Minh

Phú

07/04/1996

6

5

7

6.00

TB khá

 

8

70

A

Phước

15/09/1994

8

5

7

6.67

TB khá

 

9

71

Phạm Ngọc Phú

Thọ

24/04/1994

6

6

7

6.33

TB khá

 

10

72

Hà Thị Phương

Trang

22/04/1996

5

6

6

5.67

T.Bình

 

11

73

Phạm Thị Sang

Xuân

03/02/1995

7

6

6

6.33

TB khá

 

12

74

Lương Tấn

Cường

22/08/1992

5

5

6

5.33

T.Bình

 


Người viết : thaivanchuong

 

tin tuc kon tum