Địa chỉ: Tổ 3, Phường Ngô Mây, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum - Điện thoại: 060.3869865 - Fax: 060.3861450
Website: www.ktktkontum.edu.vn  Email: hotro@ktktkontum.edu.vn

Thông báo Sinh viên

KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG HỆ CHÍNH QUY NĂM 2016

Thứ năm, 12/05/2016, 08:41 GMT+7

CHUYÊN NGÀNH:  KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP - K08/2013-2016
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Môn 1
M-LN
Môn 2
Cơ sở
Môn 3 Ch.
Ngành
Điểm TB
Thi TN
Xếp loại
Thi TN
Ghi chú
1 01 Nguyễn Thị Phương Mai 12/10/1991 7 5 7 6.33 TB khá  
2 02 Huỳnh Ngọc Vin 14/06/1994 6 7 7 6.67 TB khá  
3 03 Nguyễn Thị Thanh Diệu 09/09/1995 6 6 7 6.33 TB khá  
4 04 Bùi Quang Định 10/05/1995 5 5 6 5.33 T.Bình  
5 05 Phan Thị Mỹ Hạnh 09/05/1995 5 5 7 5.67 T.Bình  
6 06 Nguyễn Thị Thu 04/01/1994 6 5 6 5.67 T.Bình  
7 07 Ngô Thị Phương Thoa 10/11/1994 7 5 6 6.00 TB khá  
8 08 Phan Thị Phương Hoài 17/06/1995 5 5 6 5.33 T.Bình  
9 09 Huỳnh Công Hoàng 27/07/1994 6 5 6 5.67 T.Bình  
10 10 Võ Thị Phương Linh 27/09/1995 6 5 5 5.33 T.Bình  
11 11 Nguyễn Thị Thùy Linh 11/12/1995 6 5 6 5.67 T.Bình  
12 12 Vũ Thị Nhung 01/10/1993 7 7 6 6.67 TB khá  
13 13 Nguyễn Thị Thúy 12/08/1995 5 5 6 5.33 T.Bình  
14 14 Trần Thị Thùy Trang 10/09/1995 5 5 6 5.33 T.Bình  
15 15 Trương Thị Cẩm 26/01/1994 6 5 5 5.33 T.Bình  

 

CHUYÊN NGÀNH:  CHĂN NUÔI - K08/2013-2016
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Môn 1
M-LN
Môn 2
Cơ sở
Môn 3
C.Ngành
Điểm TB
Thi TN
Xếp loại
Thi TN
Ghi chú
1 16 Lâm Công Tuấn Anh 02/09/1995 7 6 5 6.00 TB khá  
2 17 A Bác 02/06/1993 1 4 5 3.33 Kém Rớt TN
3 18 Nguyễn Tấn Bình 04/10/1995 5 5 5 5.00 T.Bình  
4 19 Nguyễn Văn Chiến 02/07/1995 5 6 5 5.33 T.Bình  
5 20 Nguyễn Đình Chính 24/11/1993 5 6 4 5.00 Yếu Rớt TN
6 21 Nguyễn Sơn Lâm 20/09/1995 6 5 5 5.33 T.Bình  
7 22 Đỗ Thị Nga 30/12/1993 6 5 5 5.33 T.Bình  
8 23 Dương Đức Sơn 09/01/1995 7 3 7 5.67 Yếu Rớt TN

 

CHUYÊN NGÀNH:  LÂM SINH - K08/2013-2016
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Môn 1
M-LN
Môn 2
Cơ sở
Môn 3
C.Ngành
Điểm TB
Thi TN
Xếp loại
Thi TN
Ghi chú
1 24 Nguyễn Văn Cảnh 13/04/1995 6 5 7 6.00 TB khá  
2 25 Y Chê 21/09/1994 3 5 6 4.67 Yếu Rớt TN
3 26 Nguyễn Thanh Chung 28/08/1995 5 6 7 6.00 TB khá  
4 27 Nguyễn Hoàng Duy 07/09/1994 7 7 7 7.00 Khá  
5 28 Sa Mu Ên 28/03/1995 6 6 7 6.33 TB khá  
6 29 A Hải 19/09/1994 5 6 6 5.67 T.Bình  
7 30 Thái Trung Hiếu 27/10/1995 7 7 7 7.00 Khá  
8 31 A Híu 03/05/1995 7 8 8 7.67 Khá  
9 32 Nguyễn Bá Hoan 03/09/1995 6 7 8 7.00 Khá  
10 33 Võ Duy Khương 05/10/1995 6 7 8 7.00 Khá  
11 34 Phạm Thị Trúc Linh 05/01/1995 7 6 7 6.67 TB khá  
12 35 A Mây 10/10/1995 6 5 7 6.00 TB khá  
13 36 A Nhãi 19/06/1995 5 7 7 6.33 TB khá  
14 37 Trần Trọng Phú 16/03/1995 5 8 7 6.67 TB khá  
15 38 Nguyễn Quang Thắng 30/11/1994 6 8 7 7.00 Khá  
16 39 Hoàng Văn Thành 01/06/1994 6 8 9 7.67 Khá  
17 40 Bùi Nguyễn Thuần 11/09/1995 5 7 6 6.00 TB khá  
18 41 Nguyễn Quốc Tiến 26/08/1992 5 7 8 6.67 TB khá  
19 42 Trần Văn Trường 09/11/1995 6 6 7 6.33 TB khá  
20 43 Ya Ly Trung 01/02/1995 7 6 7 6.67 TB khá  
21 44 Y Vác 27/05/1995 7 8 7 7.33 Khá  
22 45 Trần Thị Yến 12/11/1995 5 7 7 6.33 TB khá  

 

CHUYÊN NGÀNH:  KHOA HỌC CÂY TRỒNG - K08/2013-2016
TT SBD

Họ và tên

Ngày sinh Môn 1
M-LN
Môn 2
Cơ sở
Môn 3
C.Ngành
Điểm TB
Thi TN
Xếp loại
Thi TN
Ghi chú
1 46 Lê Thị Thu 22/11/1995 5 7 7 6.33 TB khá  
2 47 Nguyễn Minh Hoàng 06/03/1994 5 7 7 6.33 TB khá  
3 48 Lê Đình Hòa 04/07/1994 6 7 7 6.67 TB khá  
4 49 A SKiêu 13/03/1994 6 6 6 6.00 TB khá  

 

CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI - K08/2013-2016
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Môn 1
M-LN
Môn 2
Cơ sở
Môn 3
C.Ngành
Điểm TB
Thi TN
Xếp loại
Thi TN
Ghi chú
1 50 Đỗ Tấn Việt 18/08/1994 5 6 9 6.67 TB khá  
2 51 Lương Thanh Bình 15/06/1993 6 7 9 7.33 Khá  
3 52 Hồ Đại Dương 19/10/1993 5 5 7 5.67 T.Bình  
4 53 Võ Thị Hương Giang 13/08/1994 6 5 8 6.33 TB khá  
5 54 Lê Thị Hiền 15/04/1995 6 5 8 6.33 TB khá  
6 55 Nguyễn Thị Hường 29/09/1995 7 5 8 6.67 TB khá  
7 56 Trần Ngọc Linh 19/10/1995 7 5 8 6.67 TB khá  
8 57 Nguyễn Viết Linh 22/07/1995 5 4 6 5.00 Yếu Rớt TN
9 58 Đặng Thị Mỹ Lợi 12/10/1995 6 5 8 6.33 TB khá  
10 59 Lê Thị Thúy Nga 06/03/1995 7 6 8 7.00 Khá  
11 60 Đặng Thị Thúy Hoa 23/04/1995 5 5 6 5.33 T.Bình  
12 61 Võ Thị Ngọc Phương 26/11/1995 5 5 5 5.00 T.Bình  
13 62 Trần Mạnh Phúc 28/04/1994 7 6 8 7.00 Khá  
14 63 Ngô Vĩnh Phúc 02/10/1995 7 6 7 6.67 TB khá  
15 64 Phạm Viết Phú 01/05/1995 7 6 7 6.67 TB khá  
16 65 Phạm Quang Quyền 29/09/1991 0 0 0 0.00 Kém Rớt TN
17 66 Trần Ngọc Sơn 23/03/1995 7 5 5 5.67 T.Bình  
18 67 A Thưa 16/03/1995 3 4 6 4.33 Yếu Rớt TN
19 68 Lê Văn Thuận 04/01/1995 5 5 6 5.33 T.Bình  
20 69 Nguyễn Văn Triệu 06/10/1993 3 2 6 3.67 Kém Rớt TN
21 70 Hoàng Ngọc Tuấn 20/05/1995 5 2 6 4.33 Yếu Rớt TN
22 71 Trần Minh Vương 20/11/1995 6 3 7 5.33 Yếu Rớt TN

 

CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI - K07/2012-2015
(Sinh viên khóa trước thi lại)
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Môn 1 M-LN Môn 2
Cơ sở
Môn 3 C.Ng ĐTB Xếp loại
thi TN
Ghi chú
1 72 Nguyễn Lê Minh Phương 05/12/1994 1 6 7 4.67 Yếu Rớt TN
2 73 Gia Thái Ngọc Luân 08/05/1994 5 6 6 5.67 T.Bình  

Người viết : admin

 

tin tuc kon tum